Điều chế RF Winersat WSM 360 SL
TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM
Đăng ký lắp đặt gia hạn
Truyền hình K+, VTC, AVG tại nhà
Hỗ trợ trực tuyến
Help_online Kinh Doanh
Help_online Kinh Doanh
Help_online Kỹ Thuật
Help_online Bảo Hành
Help_online Kinh Doanh
Help_online Bảo Hành
Tel: 19006006
Hotline: 0935.001122
Dự án tiêu biểu
Keangnam Hanoi Landmark Tower KS Himlam - Điện Biên KS Camela - Hải Phòng Khách sạn Sofitel Hà Nội
Quảng cáo
Trang chủSản phẩmĐiều chế - ModulatorĐiều chế RF Winersat WSM 360 SL

Điều chế RF Winersat WSM 360 SL


Giá: 2,420,000 VNĐ  -  Quy đổi: 1,076 USD  ( Chưa có VAT )
Hãng sản xuất: Winersat
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Hàng sẵn có
Khuyến mãi:
Thanh toán an toàn với Bảo Kim !
 Hướng dẫn thanh toán
 LIÊN HỆ MUA HÀNG 
Tel: 19006006 - Hotline: 0935.001122
Tư vấn trực tuyến:
Help_online Help_online Help_online Help_online Help_online
Mô tả chi tiết
Tài liệu tham khảo

Bộ Modulator – điều chế tín hiệu Winersat model WAM 360SL

 

Chuyển đổi tín hiệu Video/Audio sang tín hiệu RF.

Ứng dụng vào việc thiết lập hệ thống truyền hình cáp, trung tâm Headend, mạng truyền hình CATV; chèn tín hiệu các kênh truyền hình vệ tinh, tín hiệu camera , tín hiệu đầu phát DVD… vào hệ thống truyền hình cáp của tòa nhà, khách sạn…..

Tín hiệu ra đạt 115dB, giúp cho việc cài đặt thiết lập hệ thống đơn giản, tín hiệu tới các tivi đẹp, rõ nét.

Tần số ra được fix cố định trước khi xuất xưởng.

Thiết bị nhập khẩu chính thức, có đầy đủ giấy chứng nhận C/O, C/Q.

 

điều chế winersat WSM 360SL

 

Thông số kỹ thuật của sản phẩm như sau : 

 

Features

 

Front Panel Control, Easy To Operate High Output Level, Low Spurious Adjacent Channel Capability PLL Synthesized Channel Control

With SAW Filter for Accurate Side Band Response and High Adjacent Rejection

Spurious Harmonics 60dB down

Low Out-Of Band Noise for Multiple Modulator Installation Video Modulation And Audio Deviation Level Adjustable Overmodulation Indicator

Sound Carrier Level Adjustable

Field Defeatable Audio Pre-emphasis for BTSC Stereo / Mono Baseband Inputs

High VSB Attenuation

Meets F.C.C Offset and Accuracy Requirement Built-in Power Supply for Easy Installation 19” EIA Rack Mountable

 

Specifications

 

RF

 

 

Output Frequency Range

45 ~ 860 MHz

NTSC : CH 2~4, 7~13, A-1~A-5, A~XXX, 87~135.

PAL-B/G : CH E2~E12, S1~S41, X~Z+2, 21~69 (UHF).

PAL-D/K : CH DS1~DS56, Z1~Z42, DS13~DS56.

PAL-D/K : CH DS1~DS56, Z1~Z42, DS13~DS56

Output Level

60dBmV Typical

Output Level Range

20dB continuously Adjustable

Spurious Harmonics

60dB below Video Carrier

Video / Audio Carrier  Ratio

-9 ~ -30dB continuously Adjustable

Frequency Accuracy /

± 5KHz Standard Channels, ± 3KHz

Stability

FCC 21006 Offsets

RF Output Return Loss

16dB Min.

IF

Output Level

28dBmV (Video Carrier)

Video IF Carrier

NTSC : 45.75 MHz

Frequency

PAL-B/G : 38.9 MHz

PAL-D/K : 38 MHz

Audio IF Carrier  Frequency

NTSC : 41.25 MHz

PAL-B/G : 33.4 MHz

PAL-D/K : 31.5 MHz

Output Return Loss

16dB

Input Return Loss

12dB

VIDEO

 

Input Level

1.0Vp-p for 87.5% Mod.

Input Return Loss

18dB

Video S / N Ratio

60dB

Differential Gain

0.2dB for 87.5% Mod.

Differential Phase

1° for 87.5% Mod.

Overmodulation LED  Indicator

Set @ 87.5%, Adjustable to 90% Typical

AUDIO

 

Input Impedance

10K Ω Unbalanced

Input Level

140mVp-p for ± 25KHz Dev.

Audio Frequency

NTSC : 4.5MHz ± 1KHz above Video

PAL-B/G: 5.5MHz ± 1KHz above Video PAL-D/K: 6.5MHz ± 1KHz above Video

Overmodulation LED  Indicator

25KHz ± 2KHz

Pre-emphasis

NTSC : 75µs

PAL-B/G: 50µs

PAL-D/K: 50µs

Audio Frequency  Response

± 1dB

GENERAL

Power Requirement

220V AC / 50Hz or 110V AC/60Hz

90 ~ 260V AC switching 50/60Hz (optional).

Temperature Range

0~50

Rear Panel

RCA Type : Audio In

Connectors

F-Type : Video In , RF Out, IF In, IF Out.

Real Size of the unit

482 (W) x 283 (D) x 44.5 (H) mm

Measurement

537 (W) x 325 (D) x 85 (H) mm

Packing

1 Set / Inner Box, Gross weight: 2.73Kg


 

Các sản phẩm thiết bị phụ kiện liên quan
Sản phẩm cùng loại
Bình luận đánh giá sản phẩm (0)
Gửi bình luận

Điện Tử Viễn Thông

Liên hệ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG HÀ PHƯƠNG
Trụ sở: Số 14 ngõ 358/25/2 phố Bùi Xương Trạch, Quận Thanh Xuân, Tp.Hà Nội
VPGD: số 209 đường Nguyễn Trãi, Q.Thanh Xuân, Tp.Hà Nội
Tổng đài CSKH: 19006006 - 04.36 555999 - 04.73 006006
Hotline: 0935.001122 - 0915.001122
Email: sales@haphuong.tv - support@haphuong.tv
Thông tin tài khoản ngân hàng - Click để xem chi tiết
GPĐKKD số 0102735532 do Sở KHĐT Hà Nội cấp ngày 28/04/2008
MST: 0102735532



1Z0-051 exam dumps 1Z0-060 exam dumps 1Z0-478 exam dumps 1Z0-485 exam dumps 1Z0-897 exam dumps 200-120 exam dumps 220-801 exam dumps 500-201 exam dumps 70-346 exam dumps 70-412 exam dumps 70-458 exam dumps 70-486 exam dumps 820-421 exam dumps 820-422 exam dumps C2170-008 exam dumps C2180-275 exam dumps C2180-276 exam dumps C4040-123 exam dumps JN0-343 exam dumps M70-201 exam dumps M70-301 exam dumps NS0-504 exam dumps 70-410 exam dumps PW0-204 exam dumps 3001 exam dumps 050-720 exam dumps 070-480 exam dumps 070-487 exam dumps 1Z0-062 exam dumps 1Z0-597 exam dumps 1Z0-899 exam dumps 250-310 exam dumps 350-018 exam dumps 400-051 exam dumps 70-178 exam dumps 70-331 exam dumps 70-413 exam dumps 70-465 exam dumps 70-467 exam dumps 70-484 exam dumps 70-485 exam dumps 74-338 exam dumps 74-344 exam dumps 810-420 exam dumps 98-367 exam dumps 1Y0-370 exam dumps 1Z0-144 exam dumps C2010-571 exam dumps C2040-988 exam dumps C4040-226 exam dumps C4120-782 exam dumps CISSP exam dumps CPCM exam dumps M70-101 exam dumps MB6-700 exam dumps MB7-701 exam dumps VCAD510 exam dumps 1Y0-370 exam dumps 1Z0-144 exam dumps 000-563 exam dumps 070-337 exam dumps 070-414 exam dumps 070-459 exam dumps 070-460 exam dumps 070-466 exam dumps 070-483 exam dumps 070-685 exam dumps 074-338 exam dumps 101-01 exam dumps 117-101 exam dumps 1Y0-370 exam dumps 1Z0-144 exam dumps 1Z0-507 PDF exams 1Z0-519 PDF exams 1Z0-541 PDF exams 400-101 PDF exams 70-410 PDF exams 050-SEPROAUTH-02 PDF exams 200-120 PDF exams MB2-703 PDF exams 070-462 PDF exams 70-462 PDF exams 70-461 PDF exams 070-410 PDF exams JN0-102 PDF exams 70-411 PDF exams C_TADM51_731 PDF exams C4090-958 PDF exams 70-483 PDF exams EX300 PDF exams 070-461 PDF exams MB2-702 PDF exams

MB7-702 PDF exams 220-802 PDF exams 400-101 PDF exams 646-206 PDF exams 700-501 PDF exams 70-480 PDF exams C4040-108 PDF exams MB2-701 PDF exams 070-411 PDF exams 100-101 PDF exams 640-554 PDF exams 700-505 PDF exams 70-457 PDF exams 70-460 PDF exams C2150-197 PDF exams EX0-001 PDF exams 070-243 PDF exams 70-466 PDF exams C_THR12_66 PDF exams C4040-225 PDF exams 1Z0-061 PDF exams 70-347 PDF exams C4090-452 PDF exams VCP-550 PDF exams 070-177 PDF exams 070-412 PDF exams 70-417 PDF exams 70-463 PDF exams 70-488 PDF exams C_HANATEC131 PDF exams C2090-303 PDF exams C2090-614 PDF exams 70-331 PDF exams MB5-705 VCE exam 070-247 VCE exam 070-347 VCE exam 070-463 VCE exam 300-206 VCE exam 70-243 VCE exam 74-325 VCE exam C2020-622 VCE exam C2030-283 VCE exam C2090-540 VCE exam C2180-278 VCE exam HP0-J73 VCE exam ICBB VCE exam 070-246 VCE exam 070-341 VCE exam 070-417 VCE exam