Cáp đồng trục RG 6 Eight

Cáp đồng trục RG 6 Eight


Giá: 980,000 VNĐ  -  Quy đổi: 436 USD  ( Chưa có VAT )
Hãng sản xuất: Eight
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Hàng sẵn có
Khuyến mãi:
Thanh toán an toàn với Bảo Kim !
 Hướng dẫn thanh toán
 LIÊN HỆ MUA HÀNG 
Tel: 19006006 - Hotline: 0935.001122
Tư vấn trực tuyến:
Help_online Help_online Help_online Help_online Help_online
Mô tả chi tiết
Tài liệu tham khảo


Dây cáp đồng trục RG6 – Eight

 

Lô 305m, dùng cho truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh, camera quan sát. Là dây được sản xuất với tiêu chuẩn cao. Cáp đồng trục RG-6 là loại cáp nhỏ nhất dùng trong truyền hình cáp. Thiết bị nhập khẩu chính thức, có đầy đủ giấy chứng nhận C/O, C/Q.

Day cap dong truc rg6 Eight

 

- Nó thường dùng để truyền tín hiệu từ các bộ Tap-off hoặc Splitter đến từng hộ gia đình thuê bao. Đặc tính suy hao của nó là 21 dB/100m không thể dùng để truyền tính hiệu đi xa được, người ta thường chỉ dùng cáp này để dẫn tín hiệu vào TV của hộ gia đình.

- Dẫn tín hiệu từ anten Parabol tới đầu thu

- Truyền tín hiệu Camera với khoảng cách 150 – 200m.

 

Thông số kỹ thuật của sản phẩm như sau : 

 

Model

CS640BV

CS660BV

CS680BV

CS690BV

Product

RG-6 40%

RG-6 60%

RG-6 80%

RG-6 90%

Inner Conductor

Copper Clad Steel 20% conductivity

Copper Clad Steel

20% conductivity

Copper Clad Steel

20% conductivity

Copper Clad Steel

20% conductivity

Braid Coverage, Aluminum Wire

40%

60%

80%

90%

Center Conductor Diametter (mm)

1.01 ± 0.01

1.01 ± 0.01

1.02 ± 0.01

1.02 ± 0.01

Bonded Foam PE Dielectric (mm)

4.62 ± 0.10

4.62 ± 0.10

4.57 ± 0.10

4.57 ± 0.10

Sealed APA Tape (mm)

4.75 ± 0.10 (AP)

4.75 ± 0.10 (AP)

4.75 ± 0.10 (AP)

4.75 ± 0.10 (AP)

Aluminum Braiding (mm)

5.16

(16 x 3 x 0.12 mm)

5.16

(16 x 5 x 0.12 mm)

5.35

(16 x 6 x 0.16 mm)

5.35

(16 x 8 x 0.16 mm)

PVC Jacket (mm)

6.80 ± 0.10

6.80 ± 0.10

6.91 ± 0.10

6.91 ± 0.10

Nominal DC Resistance @ 20°C

 

 

 

 

Inner Conductor (ohms/km)

102

102

102

100

Outer Conductor (ohms/km)

60

40

60

18

Loop (ohms/km)

162

142

128

118

Nominal Capacitance

53.0 pF/m

53.0 pF/m

53.0 pF/m

53.0 pF/m

Impedance (ohms)

75 ± 3 ohms

75 ± 3 ohms

75 ± 3 ohms

75 ± 3 ohms

Velocity of  Propagation

85% nominal

85% nominal

85% nominal

85% nominal

100-yards coil/carton (6 coils)

28.5 x 28.5 x 59 cm

28.5 x 28.5 x 59 cm

28.5 x 28.5 x 59 cm

28.5 x 28.5 x 59 cm

Weight (net / gross, kg)

22 / 23

23 / 24

24 / 25

25 / 26

1000-feet reel (cm)

32 x 15 x 30 cm

32 x 15 x 30 cm

32 x 15 x 30 cm

32 x 15 x 30 cm

Weight (kg)

11 / 12

12 / 13

14 / 15

15 / 16

1000-feet reel (cm)

49 x 49 x 23.5 cm

49 x 49 x 23.5 cm

49 x 49 x 23.5 cm

49 x 49 x 23.5 cm

Weight (kg)

11/12

12/13

14/15

15/16

 

 

Steel messenger wire 1.30 mm models are available with  the above spec: CS640BVM, CS660BVM, CU690BVM

 

Flooding compound models are available with the above spec: CS640BVMF, CS660BVMF, CS680BVMF,CS690BVMF

 

Frequency MHz

5

55

211

250

270

300

330

400

450

500

550

600

750

870

1000

1500

2000

2050

2200

Nominal dB / 100m

1.90

4.82

9.25

10.11

10.54

11.15

11.74

13.02

13.87

14.67

15.46

16.23

18.41

20.05

21.29

27.10

29.71

30.06

30.24

 

 

 

Các sản phẩm thiết bị phụ kiện liên quan
Sản phẩm cùng loại
Bình luận đánh giá sản phẩm (0)
Gửi bình luận

Liên hệ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG HÀ PHƯƠNG
Trụ sở: Số 14 ngõ 358/25/2 phố Bùi Xương Trạch, Quận Thanh Xuân, Tp.Hà Nội
VPGD: số 209 đường Nguyễn Trãi, Q.Thanh Xuân, Tp.Hà Nội
Tổng đài CSKH: 19006006 - 04.36 555999 - 04.73 006006
Hotline: 0935.001122 - 0915.001122
Email: sales@haphuong.tv - support@haphuong.tv
Thông tin tài khoản ngân hàng - Click để xem chi tiết
GPĐKKD số 0102735532 do Sở KHĐT Hà Nội cấp ngày 28/04/2008
MST: 0102735532



1Z0-051 exam dumps 1Z0-060 exam dumps 1Z0-478 exam dumps 1Z0-485 exam dumps 1Z0-897 exam dumps 200-120 exam dumps 220-801 exam dumps 500-201 exam dumps 70-346 exam dumps 70-412 exam dumps 70-458 exam dumps 70-486 exam dumps 820-421 exam dumps 820-422 exam dumps C2170-008 exam dumps C2180-275 exam dumps C2180-276 exam dumps C4040-123 exam dumps JN0-343 exam dumps M70-201 exam dumps M70-301 exam dumps NS0-504 exam dumps 70-410 exam dumps PW0-204 exam dumps 3001 exam dumps 050-720 exam dumps 070-480 exam dumps 070-487 exam dumps 1Z0-062 exam dumps 1Z0-597 exam dumps 1Z0-899 exam dumps 250-310 exam dumps 350-018 exam dumps 400-051 exam dumps 70-178 exam dumps 70-331 exam dumps 70-413 exam dumps 70-465 exam dumps 70-467 exam dumps 70-484 exam dumps 70-485 exam dumps 74-338 exam dumps 74-344 exam dumps 810-420 exam dumps 98-367 exam dumps 1Y0-370 exam dumps 1Z0-144 exam dumps C2010-571 exam dumps C2040-988 exam dumps C4040-226 exam dumps C4120-782 exam dumps CISSP exam dumps CPCM exam dumps M70-101 exam dumps MB6-700 exam dumps MB7-701 exam dumps VCAD510 exam dumps 1Y0-370 exam dumps 1Z0-144 exam dumps 000-563 exam dumps 070-337 exam dumps 070-414 exam dumps 070-459 exam dumps 070-460 exam dumps 070-466 exam dumps 070-483 exam dumps 070-685 exam dumps 074-338 exam dumps 101-01 exam dumps 117-101 exam dumps 1Y0-370 exam dumps 1Z0-144 exam dumps 1Z0-507 PDF exams 1Z0-519 PDF exams 1Z0-541 PDF exams 400-101 PDF exams 70-410 PDF exams 050-SEPROAUTH-02 PDF exams 200-120 PDF exams MB2-703 PDF exams 070-462 PDF exams 70-462 PDF exams 70-461 PDF exams 070-410 PDF exams JN0-102 PDF exams 70-411 PDF exams C_TADM51_731 PDF exams C4090-958 PDF exams 70-483 PDF exams EX300 PDF exams 070-461 PDF exams MB2-702 PDF exams

MB7-702 PDF exams 220-802 PDF exams 400-101 PDF exams 646-206 PDF exams 700-501 PDF exams 70-480 PDF exams C4040-108 PDF exams MB2-701 PDF exams 070-411 PDF exams 100-101 PDF exams 640-554 PDF exams 700-505 PDF exams 70-457 PDF exams 70-460 PDF exams C2150-197 PDF exams EX0-001 PDF exams 070-243 PDF exams 70-466 PDF exams C_THR12_66 PDF exams C4040-225 PDF exams 1Z0-061 PDF exams 70-347 PDF exams C4090-452 PDF exams VCP-550 PDF exams 070-177 PDF exams 070-412 PDF exams 70-417 PDF exams 70-463 PDF exams 70-488 PDF exams C_HANATEC131 PDF exams C2090-303 PDF exams C2090-614 PDF exams 70-331 PDF exams MB5-705 VCE exam 070-247 VCE exam 070-347 VCE exam 070-463 VCE exam 300-206 VCE exam 70-243 VCE exam 74-325 VCE exam C2020-622 VCE exam C2030-283 VCE exam C2090-540 VCE exam C2180-278 VCE exam HP0-J73 VCE exam ICBB VCE exam 070-246 VCE exam 070-341 VCE exam 070-417 VCE exam